CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG LÊ ĐÌNH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG LÊ ĐÌNH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG LÊ ĐÌNH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG LÊ ĐÌNH

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG LÊ ĐÌNH
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG LÊ ĐÌNH
74/49/28 Đường 8, Khu Phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Email: ledinhautomation@gmail.com
HỖ TRỢ
KHÁCH HÀNG 24/7 0
0948555309
CHI TIẾT SẢN PHẨM
 SK 3328504 Máy lạnh tủ điện Rittal , Nema 4X, công suất làm lạnh 2.200 W

SK 3328504 Máy lạnh tủ điện Rittal , Nema 4X, công suất làm lạnh 2.200 W

Máy lạnh tủ điện 3328504 (máy làm mát tủ điện 3328504) công suất làm lạnh 2.200...

  • Thông tin chung
  • Tài liệu kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Lỗi thường gặp
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Video
Article number SK 3328.504
Description Energy-efficient Blue e wall-mounted cooling units with e-Comfort controller integrated as standard, RiNano coating on the condenser and electrical condensate evaporation. Protection category NEMA 4X.
Benefits May be linked with the IoT interface via Blue e IoT adaptor for cooling units with e-Comfort controller
Material Stainless steel 1.4404 (AISI 316L)
Protection category IP to IEC 60 529 External circuit IP 34
Internal circuit IP 55
Protection category NEMA NEMA 4X
Supply includes Nano-coated condenser
Fully wired ready for connection (plug-in terminal strip)
Drilling template
Assembly parts
Integral electric condensate evaporation
Variant wall-mounted
Total cooling output to DIN EN 14511 L 35 L 35 at 50 Hz: 2.1 kW
L 35 L 35 at 60 Hz: 2.44 kW
L 35 L 50 at 50 Hz: 1.6 kW
L 35 L 50 at 60 Hz: 1.85 kW
Air throughput (unimpeded air flow) External circuit: 980 m³/h
Internal circuit: 980 m³/h
Rated operating voltage 230 V, 1~, 50 Hz/60 Hz
Dimensions Width: 405 mm
Height: 1,650 mm
Depth: 388 mm
Temperature control e-Comfort controller (factory setting +35 °C)
Temperature range Bearing: -40 °C...+70 °C
Operation (environment): +10 °C...+50 °C
Setting range: +20 °C...+50 °C
Refrigerant/cooling medium Refrigerant: R134a
Quantity: 0.9 kg
Global Warming Potential (GWP): 1,430
CO₂ equivalent (CO₂e): 1.29 t
Power consumption P L 35 L 35 at 50 Hz: 0.86 kW
L 35 L 35 at 60 Hz: 1.04 kW
L 35 L 50 at 50 Hz: 1.02 kW
L 35 L 50 at 60 Hz: 1.23 kW
Rated current max. At 50 Hz: 5.8 A
At 60 Hz: 6.8 A
Start-up current max. At 50 Hz: 20 A
At 60 Hz: 22 A
Miniature circuit-breaker/fuse 16 A
Permissible operating pressure (p. max.) 28 bar
eCl@ss 8.0/8.1 27180704
Energy efficiency ratio (EER) 50/60 Hz L35 L35 2,3  / 2,47 
Packs of 1 pc(s)
Weight/pack 80 kg
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Lê Đình bộ công thương
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG LÊ ĐÌNH
Đang online: 16  |  Ngày: 649  |  Tuần: 6007  |  Tổng truy cập: 491773
Zalo
Hotline